Skip to content
  • Giới Thiệu
    • Hoàng Khắc Hiếu
  • Dòng Xe
    • KIA Carens
    • Kia Carnival
    • KIA Cerato
    • KIA K3
    • KIA K5
    • KIA Morning
    • KIA Seltos
    • Kia Soluto
    • KIA Sonet
    • Kia Sorento
    • Kia Sportage
    • Kia Optima
    • Kia Quoris
  • Kiến Thức Xe
    • Biển Số Xe
  • Tư Vấn Xe
    • Review Xe
    • So Sánh Xe
    • Tư Vấn Mua Xe
  • Bảo Dưỡng
  • Phụ Kiện Ô Tô – Đồ Chơi
  • Tin Tức
  • Đại Lý
  • Chính Sách
    • Chính sách Giao nhận – Vận chuyển
    • Chính sách bảo mật thông tin cá nhân
    • Chính Sách Thanh Toán
    • Chính sách bảo hành
Menu
  • Giới Thiệu
    • Hoàng Khắc Hiếu
  • Dòng Xe
    • KIA Carens
    • Kia Carnival
    • KIA Cerato
    • KIA K3
    • KIA K5
    • KIA Morning
    • KIA Seltos
    • Kia Soluto
    • KIA Sonet
    • Kia Sorento
    • Kia Sportage
    • Kia Optima
    • Kia Quoris
  • Kiến Thức Xe
    • Biển Số Xe
  • Tư Vấn Xe
    • Review Xe
    • So Sánh Xe
    • Tư Vấn Mua Xe
  • Bảo Dưỡng
  • Phụ Kiện Ô Tô – Đồ Chơi
  • Tin Tức
  • Đại Lý
  • Chính Sách
    • Chính sách Giao nhận – Vận chuyển
    • Chính sách bảo mật thông tin cá nhân
    • Chính Sách Thanh Toán
    • Chính sách bảo hành
  • Giới Thiệu
    • Hoàng Khắc Hiếu
  • Dòng Xe
    • KIA Carens
    • Kia Carnival
    • KIA Cerato
    • KIA K3
    • KIA K5
    • KIA Morning
    • KIA Seltos
    • Kia Soluto
    • KIA Sonet
    • Kia Sorento
    • Kia Sportage
    • Kia Optima
    • Kia Quoris
  • Kiến Thức Xe
    • Biển Số Xe
  • Tư Vấn Xe
    • Review Xe
    • So Sánh Xe
    • Tư Vấn Mua Xe
  • Bảo Dưỡng
  • Phụ Kiện Ô Tô – Đồ Chơi
  • Tin Tức
  • Đại Lý
  • Chính Sách
    • Chính sách Giao nhận – Vận chuyển
    • Chính sách bảo mật thông tin cá nhân
    • Chính Sách Thanh Toán
    • Chính sách bảo hành
Menu
  • Giới Thiệu
    • Hoàng Khắc Hiếu
  • Dòng Xe
    • KIA Carens
    • Kia Carnival
    • KIA Cerato
    • KIA K3
    • KIA K5
    • KIA Morning
    • KIA Seltos
    • Kia Soluto
    • KIA Sonet
    • Kia Sorento
    • Kia Sportage
    • Kia Optima
    • Kia Quoris
  • Kiến Thức Xe
    • Biển Số Xe
  • Tư Vấn Xe
    • Review Xe
    • So Sánh Xe
    • Tư Vấn Mua Xe
  • Bảo Dưỡng
  • Phụ Kiện Ô Tô – Đồ Chơi
  • Tin Tức
  • Đại Lý
  • Chính Sách
    • Chính sách Giao nhận – Vận chuyển
    • Chính sách bảo mật thông tin cá nhân
    • Chính Sách Thanh Toán
    • Chính sách bảo hành
Home / KIA Cerato

KIA Cerato

Giá xe Ô TÔ Kia Cerato 2024 và thông số kỹ thuật

Kia Cerato là một trong những mẫu xe sedan hạng C thương hiệu Kia ăn khách nhất tại thị trường Việt Nam. Trải qua 4 thế hệ, Cerato đã có những bước tiến vượt bậc về thiết kế, trang bị tiện nghi và khả năng vận hành để chinh phục khách hàng. Với không gian nội thất rộng rãi, trang bị công nghệ hiện đại cùng mức giá hấp dẫn, Kia Cerato hứa hẹn sẽ tiếp tục là lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc. Bài viết dưới đây sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết về lịch sử hình thành, thiết kế nội ngoại thất, động cơ vận hành cũng như trang bị an toàn của các phiên bản Kia Cerato qua từng năm.

Giá xe Kia Cerato cũ cập nhật tháng 5/2024

Từ năm 2021, dòng xe Kia Cerato đổi tên thành dòng xe Kia K3. Nếu quan tâm đến các mẫu xe Kia Cerato thế hệ từ năm 2021 thì bạn có thể tham khảo dòng xe Kia K3. Dưới đây là cập nhật giá xe Kia Cerato cũ dao động từ 370-632 triệu đồng. Nếu bạn muốn tham khảo thêm giá của các dòng xe Kia khác thì có thể xem tại bài viết GIÁ XE Ô TÔ KIA với đầy đủ giá của các dòng xe Kia, dao động từ 300 triệu đồng đến 3 tỷ đồng.

Phiên bảnGiá xe Cerato 2016 cũGiá xe Cerato 2017 cũGiá xe Cerato 2018 cũGiá xe Cerato 2019 cũGiá xe Cerato 2020 cũ
Kia Cerato MT370 triệu đồng413 triệu đồng444 triệu đồng476 triệu đồng503 triệu đồng
Kia Cerato AT Deluxe398 triệu đồng444 triệu đồng478 triệu đồng512 triệu đồng541 triệu đồng
Kia Cerato AT Luxury433 triệu đồng483 triệu đồng520 triệu đồng557 triệu đồng588 triệu đồng
Kia Cerato Premium466 triệu đồng519 triệu đồng559 triệu đồng599 triệu đồng632 triệu đồng

Giới thiệu về Kia Cerato

Lịch sử và nguồn gốc

Kia Cerato, hay còn được biết đến với tên gọi Kia Forte ở một số thị trường, là mẫu xe sedan hạng C của hãng xe Hàn Quốc Kia Motors. Cerato được giới thiệu lần đầu vào năm 2003 và trải qua 4 thế hệ cho đến nay.

Tại Việt Nam, Kia Cerato do Trường Hải (THACO) lắp ráp và phân phối. Qua các thế hệ, xe có nhiều tên gọi khác nhau như Cerato, Forte, K3.

Giới thiệu về Kia Cerato
Giới thiệu về Kia Cerato

Các phiên bản và mẫu thiết kế qua từng năm

  • Kia Cerato thế hệ đầu tiên (2003-2008) có thiết kế khá đơn giản, trung tính.
  • Thế hệ thứ 2 (2008-2013) có ngoại hình thể thao và năng động hơn.
  • Cerato thế hệ thứ 3 (2013-2018) sở hữu ngôn ngữ thiết kế mới với lưới tản nhiệt “mũi hổ” đặc trưng của Kia.
  • Thế hệ thứ 4 (2018 đến 2020) có thiết kế hiện đại, sắc nét hơn với nhiều đường nét góc cạnh.
  • Từ năm 2021, dòng xe Kia Cerato đổi tên thành dòng xe Kia K3

Nếu bạn muốn tham khảo thông tin về mẫu xe Kia Cerato thì có thể tham khảo những bài viết bên dưới. Những bài viết này cung cấp chi tiết về từng mẫu xe như: giá xe (giá niêm yết và giá bán xe cũ), thông số kỹ thuật động cơ và vận hành, nội thất, ngoại thất, tiện nghi, trang bị an toàn và so sánh với các dòng xe cùng phân khúc.

  • Kia Cerato 2017
  • Kia Cerato 2018
  • Kia Cerato 2020
  • Kia Cerato 2021

Vì từ năm 2021, Kia Cerato đổi tên thành Kia K3. Nên nếu quý khách hàng và quý bạn đọc muốn tìm hiểu những mẫu xe ra đời từ năm 2021 thì có thể tham khảo tại chuyên mục dòng xe Kia K3.

Thiết kế và ngoại thất của xe Kia Cerato qua các đời

Phát triển thiết kế ngoại thất qua các năm

Qua các thế hệ, thiết kế ngoại thất của Kia Cerato ngày càng trở nên thể thao, hiện đại và bắt mắt hơn. Những đường nét tròn trịa ở thế hệ đầu dần được thay bằng các đường gân dập nổi táo bạo, mang tính khí động học cao.

Lưới tản nhiệt “mũi hổ” trở thành dấu ấn đặc trưng của Cerato từ thế hệ thứ 3. Đèn pha, đèn hậu cũng được thiết kế sắc sảo, góc cạnh hơn.

Ngoại thất Kia Cerato
Ngoại thất Kia Cerato

So sánh các tính năng ngoại thất tiêu biểu theo từng năm của xe Kia Cerato

Dưới đây là bảng so sánh ngoại thất của các mẫu xe Kia Cerato bao gồm: Kia Cerato 2017, Kia Cerato 2018, Kia Cerato 2020, Kia Cerato 2021.

Đặc điểmKia Cerato 2017Kia Cerato 2018Kia Cerato 2020Kia Cerato 2021
Thiết kế tổng thểTrẻ trung, năng động với các đường nét mạnh mẽ, cứng cápKế thừa thiết kế của phiên bản 2017 với một số tinh chỉnh nhỏHiện đại và thể thao hơn, lấy cảm hứng từ mẫu StingerTương tự phiên bản 2020 với một số nâng cấp nhỏ
Đầu xeLưới tản nhiệt mạ chrome hình thang ngược, đèn pha LEDTương tự phiên bản 2017Lưới tản nhiệt mở rộng, đèn pha LED sắc sảo hơnLưới tản nhiệt mới với viền chrome, đèn pha LED tinh chỉnh
Thân xeĐường dập nổi chạy dọc thân xe, gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽTương tự phiên bản 2017Đường dập nổi sắc nét hơn, tay nắm cửa mạ chromeTương tự phiên bản 2020
Đuôi xeCụm đèn hậu LED, cánh lướt gió tích hợpĐèn hậu LED thiết kế lại, ăng-ten vây cá mậpĐèn hậu LED nối liền, ống xả kép thể thaoTương tự phiên bản 2020 với ống xả mạ chrome
LazăngHợp kim 16-17 inch tùy phiên bảnTương tự phiên bản 2017Hợp kim 16-17 inch thiết kế mớiHợp kim 16-17 inch tùy phiên bản

Nhìn chung, thiết kế ngoại thất của Kia Cerato đã có sự tiến hóa đáng kể qua từng năm, trở nên hiện đại, thể thao và bắt mắt hơn. Phiên bản 2020 có nhiều thay đổi đột phá nhất khi lấy cảm hứng từ mẫu xe thể thao Stinger. Các chi tiết như lưới tản nhiệt, cụm đèn trước/sau, lazăng đều được tinh chỉnh qua từng đời xe, mang đến diện mạo trẻ trung và năng động cho Cerato.

Nội thất và trang bị của dòng xe Kia Cerato

Phát triển thiết kế nội thất qua các năm

Thiết kế nội thất của Kia Cerato qua các thế hệ ngày càng hiện đại, cao cấp và tiện nghi hơn. Chất liệu nội thất cũng được nâng cấp, sử dụng nhiều da và ốp vân gỗ hơn.

Bảng táp-lô được thiết kế lại theo hướng tối giản, tập trung vào màn hình giải trí trung tâm. Vô-lăng tích hợp nhiều phím chức năng hơn.

Nội thất Kia Cerato
Nội thất Kia Cerato

So sánh các tính năng nội thất tiêu biểu theo từng năm của xe Kia Cerato

  • Kia Cerato 2019-2020 được trang bị màn hình giải trí 8 inch, sạc điện thoại không dây, điều hòa tự động.
  • Cerato 2021 bổ sung thêm màn hình hiển thị thông tin trên kính lái HUD, cửa sổ trời, ghế lái chỉnh điện.
  • Cerato 2022 có thêm phanh tay điện tử, giữ phanh tự động, sưởi vô-lăng.
Đặc điểmKia Cerato 2017Kia Cerato 2018Kia Cerato 2020Kia Cerato 2021
Thiết kế tổng thểNội thất rộng rãi, tiện nghiTương tự phiên bản 2017 với một số nâng cấp nhỏNội thất sang trọng hơn với chất liệu cao cấpTương tự phiên bản 2020 với thêm tùy chọn màu nội thất
Vô lăngBọc da, tích hợp phím điều khiểnTương tự phiên bản 2017Thiết kế mới thể thao hơn, tích hợp lẫy chuyển sốTương tự phiên bản 2020
Ghế ngồiBọc da, ghế lái chỉnh điệnTương tự phiên bản 2017Ghế bọc da cao cấp hơn, thêm tính năng sưởi/làm mát ghếTương tự phiên bản 2020
Hệ thống giải tríMàn hình 8 inch, 6 loa, kết nối USB/BluetoothNâng cấp màn hình 8 inch mới, hỗ trợ Apple CarPlay/Android AutoMàn hình 10.25 inch, hệ thống âm thanh 8 loa BoseTương tự phiên bản 2020
Điều hòaTự động 2 vùng độc lậpTương tự phiên bản 2017Tự động 2 vùng độc lập, cửa gió hàng ghế sauTương tự phiên bản 2020
Tiện nghi khácCửa sổ trời, cốp sau mở điệnTương tự phiên bản 2017Sạc điện thoại không dây, gương chiếu hậu chống chóiTương tự phiên bản 2020, thêm tính năng đèn viền nội thất

Tóm lại, nội thất của Kia Cerato đã có sự nâng cấp đáng kể qua từng thế hệ. Từ một mẫu xe với nội thất tiện nghi, rộng rãi ở phiên bản 2017, Cerato đã dần trở nên sang trọng và hiện đại hơn ở các phiên bản mới, đặc biệt là từ 2020 trở đi. Chất liệu nội thất cao cấp, các trang bị tiện nghi như màn hình lớn, âm thanh chất lượng cao, sạc không dây, ghế sưởi/làm mát đã giúp Cerato nâng tầm trải nghiệm cho người dùng. Tuy nhiên, không gian nội thất nhìn chung vẫn giữ được sự rộng rãi và thoải mái vốn có của mẫu sedan hạng C này.

Không gian và tiện nghi

Kia Cerato sở hữu không gian nội thất rộng rãi nhất phân khúc với kích thước tổng thể lớn và chiều dài cơ sở 2.700 mm.

Hàng ghế sau có độ nghiêng tốt, đem lại cảm giác thoải mái. Khoang hành lý rộng tới 502L, thuận tiện cho việc chứa đồ.

Động cơ và hiệu suất của xe Kia Cerato

Cải tiến động cơ và công suất qua các năm

Kia Cerato được trang bị 2 tùy chọn động cơ xăng là 1.6L và 2.0L. Qua các phiên bản, động cơ được tinh chỉnh để đạt công suất cao hơn nhưng vẫn tiết kiệm nhiên liệu.

Động cơ 1.6L cho công suất 128 mã lực, động cơ 2.0L đạt 159 mã lực. Hộp số tự động 6 cấp và số sàn 6 cấp là tùy chọn.

Hiệu suất lái xe cải thiện

Nhờ những cải tiến về động cơ, hộp số cùng hệ thống khung gầm, Kia Cerato mang lại cảm giác lái mượt mà và êm ái hơn qua từng thế hệ.

Hệ thống treo được tinh chỉnh giúp xe vận hành ổn định và đầm chắc hơn. Cách âm cũng tốt hơn, hạn chế tiếng ồn động cơ và gió vào khoang lái.

Tiết kiệm nhiên liệu và khả năng vận hành

Mức tiêu thụ nhiên liệu của Kia Cerato khá tốt, dao động từ 6,3 – 8,5 lít/100km tùy phiên bản.

Xe vận hành linh hoạt và nhạy bén trong đô thị nhờ trọng lượng không quá lớn và bán kính quay vòng 5,3m. Ở tốc độ cao, Cerato thể hiện sự ổn định và cân bằng tốt.

Thông số Kia Cerato
Thông số Kia Cerato

So sánh động cơ và hiệu suất theo từng năm của xe Kia Cerato

Đời xeĐộng cơCông suấtMô-men xoắnHộp sốMức tiêu hao nhiên liệuTốc độ tối đaTăng tốc 0-100km/h
Kia Cerato 20171.6L
2.0L
95kW @ 6300rpm (1.6L)
112kW @ 6200rpm (2.0L)
157Nm @ 4850rpm (1.6L)
192Nm @ 4000rpm (2.0L)
6MT/6AT7.1-7.2L/100km195 km/h10.1 giây
Kia Cerato 20181.6L
2.0L
95kW @ 6300rpm (1.6L)
112kW @ 6200rpm (2.0L)
157Nm @ 4850rpm (1.6L)
192Nm @ 4000rpm (2.0L)
6MT/6AT7.4-7.6L/100km203 km/h9.8 giây
Kia Cerato 20201.6L
2.0L
95kW @ 6300rpm (1.6L)
112kW @ 6200rpm (2.0L)
157Nm @ 4850rpm (1.6L)
192Nm @ 4000rpm (2.0L)
6MT/6AT7.4L/100km195 km/h9.06-9.92 giây
Kia Cerato 20211.6L
2.0L (S, Sport, Sport+)
1.6L Turbo (GT)
95kW @ 6300rpm (1.6L)
112kW @ 6200rpm (2.0L)
150kW @ 6000rpm (1.6T)
157Nm @ 4850rpm (1.6L)
192Nm @ 4000rpm (2.0L)
265Nm @ 1500-4500rpm (1.6T)
6MT/6AT (1.6L, 2.0L)
7DCT (1.6T)
7.4L/100km (2.0L)
6.8L/100km (1.6T)
210 km/h (1.6T)7.4 giây (1.6T)

Nhận xét:

  • Kia Cerato sử dụng động cơ xăng 1.6L và 2.0L qua các năm 2017-2021. Động cơ 1.6L cho công suất 95kW và mô-men xoắn 157Nm, trong khi động cơ 2.0L mạnh hơn với 112kW/192Nm. Riêng bản GT 2021 được trang bị động cơ tăng áp 1.6L với hiệu suất vượt trội 150kW/265Nm.
  • Hộp số sàn 6 cấp và tự động 6 cấp được trang bị trên các phiên bản động cơ 1.6L và 2.0L. Bản GT 2021 đi kèm hộp số ly hợp kép 7 cấp.
  • Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình của Cerato qua các năm dao động từ 7.1-7.6L/100km với động cơ 1.6L và 2.0L. Bản GT 2021 có mức tiêu thụ thấp hơn 6.8L/100km.
  • Tốc độ tối đa của Cerato 2017 và 2020 là 195 km/h, Cerato 2018 đạt 203 km/h. Bản GT 2021 có tốc độ tối đa cao nhất 210 km/h.
  • Khả năng tăng tốc 0-100km/h của Cerato 2017 là 10.1 giây, Cerato 2018 là 9.8 giây, Cerato 2020 là 9.06-9.92 giây tùy phiên bản. Bản GT 2021 có khả năng tăng tốc ấn tượng nhất, chỉ mất 7.4 giây.

Công nghệ và tính năng tiện ích của dòng xe ô tô Kia Cerato

Hệ thống giải trí và thông tin được cập nhật

Kia Cerato được trang bị hệ thống giải trí với màn hình cảm ứng 8-10,25 inch tùy phiên bản, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth.

Hệ thống âm thanh 6-8 loa mang lại trải nghiệm giải trí sống động. Một số phiên bản cao cấp có thêm sạc điện thoại không dây.

Các tính năng an toàn và hỗ trợ lái xe theo từng năm

Những tính năng an toàn tiêu chuẩn trên Kia Cerato gồm có:

  • Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
  • Phân bổ lực phanh điện tử EBD
  • Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
  • Cân bằng điện tử ESP
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC

Các phiên bản mới hơn được bổ sung thêm:

  • Cảnh báo điểm mù BSD
  • Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCCA
  • Cảnh báo lệch làn đường LDW
  • Hỗ trợ giữ làn đường LKA

Công nghệ kết nối và thông minh mới

Kia Cerato trang bị ứng dụng Kia Connect cho phép người dùng điều khiển và theo dõi xe từ xa qua điện thoại như tìm xe, khóa cửa, bật điều hòa.

Một số tiện ích thông minh khác bao gồm đèn pha tự động, gạt mưa tự động, sấy kính tự động, điều hòa tự động 2 vùng.

Công nghệ và tính năng của xe Kia Cerato
Công nghệ và tính năng của xe Kia Cerato

An toàn và bảo mật của dòng xe Kia Cerato

Các tính năng an toàn tiêu biểu theo từng năm

  • Kia Cerato 2019-2020 được trang bị 2-6 túi khí tùy phiên bản, camera lùi, cảm biến lùi, cảm biến áp suất lốp.
  • Cerato 2021 bổ sung hệ thống cảnh báo điểm mù BSD, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCCA.
  • Cerato 2022 có thêm cảnh báo lệch làn đường LDW, hỗ trợ giữ làn đường LKA.

Hệ thống hỗ trợ lái xe được cải tiến

Các phiên bản mới của Kia Cerato được trang bị nhiều tính năng hỗ trợ người lái như ga tự động, giới hạn tốc độ, hỗ trợ đỗ xe.

Hệ thống Drive Mode cho phép người lái tùy chỉnh chế độ lái phù hợp như Eco, Normal, Sport.

Đánh giá và chứng nhận an toàn

Kia Cerato đạt chứng nhận an toàn 5 sao cao nhất từ Ủy ban Đánh giá Xe Đông Nam Á ASEAN NCAP.

Xe cũng đạt tiêu chuẩn an toàn của Ủy ban An toàn Giao thông Quốc gia Mỹ NHTSA.

Trang bị an toàn của dòng xe Kia Cerato
Trang bị an toàn của dòng xe Kia Cerato

Đánh giá và phản hồi từ người dùng đối với dòng xe Kia Cerato

Đánh giá tích cực và nhận xét phản hồi từ người dùng

Người dùng đánh giá cao thiết kế hiện đại, không gian rộng rãi, trang bị tiện nghi và khả năng vận hành ổn định của Kia Cerato.

Cảm giác lái của xe được nhận xét là khá tốt, đặc biệt ở các phiên bản động cơ 1.6L và 2.0L.

Mức giá của Cerato cũng cạnh tranh so với các đối thủ cùng phân khúc.

Nhược điểm và ý kiến cải tiến

  • Một số người dùng nhận xét chất liệu nội thất của Kia Cerato chưa thực sự cao cấp, vẫn sử dụng nhiều nhựa cứng.
  • Hệ thống giảm xóc của xe chưa thực sự hoàn hảo khi đi qua đường xấu, gồ ghề.
  • Tính năng an toàn chủ động như phanh tự động, cảnh báo va chạm vẫn chưa có trên Cerato.

Sự cạnh tranh trong phân khúc

Kia Cerato cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Mazda3, Hyundai Elantra, Honda Civic, Toyota Corolla Altis trong phân khúc sedan hạng C.

Cerato nổi bật với thiết kế trẻ trung, trang bị nhiều tiện nghi và mức giá cạnh tranh. Tuy nhiên, xe vẫn còn một số điểm hạn chế về chất liệu nội thất và khả năng vận hành.

So sánh dòng xe Kia Cerato với xe cùng phân khúc

So sánh xe Kia Cerato và Kia Soluto

Dưới đây là bảng so sánh Kia Cerato và Kia Soluto ở các khía cạnh bao gồm: giá bán, thông số kỹ thuật động cơ và vận hành, ngoại thất, nội thất và trang bị an toàn.

Kia CeratoKia Soluto
Giá bán niêm yếtTừ 370 – 632 triệu đồngTừ 386 đến 462 triệu đồng
Động cơ2.0L, công suất 112kW, mô-men xoắn 192Nm (trừ GT)
1.6L Turbo, công suất 150kW, mô-men xoắn 265Nm (GT)
1.4L, công suất 94hp, mô-men xoắn 132Nm
Hộp số6 cấp tự động (trừ GT)
7 cấp ly hợp kép (GT)
5 cấp số sàn
4 cấp tự động
Kích thướcSedan: 4640mm dài, 1800mm rộng, 1440mm cao
Hatchback: 4510mm dài, 1800mm rộng, 1445mm cao
4300mm dài, 1700mm rộng, 1460mm cao
Ngoại thấtLưới tản nhiệt hình mũi hổ, đèn LED, la-zăng hợp kimLưới tản nhiệt hình mũi hổ, đèn halogen, la-zăng hợp kim (cao cấp)
Nội thấtGhế da, vô-lăng tích hợp lẫy chuyển số, màn hình giải trí cảm ứngGhế nỉ, vô-lăng urethane, màn hình cảm ứng 7 inch
An toànHệ thống phanh ABS, cân bằng điện tử, túi khí, cảnh báo điểm mù, cảnh báo va chạmHệ thống phanh ABS, cân bằng điện tử, túi khí, camera lùi

 

So sánh xe Kia Cerato và Mazda 3

Thông số kỹ thuậtMazda 3 2.0L ATKia Cerato 2.0AT
Động cơ xeĐộng cơ xăng loại 2.0L Skyactiv với 4 xy lanh thẳng hàng và 16 vanĐộng cơ xăng loại 2.0L Nu với 4 xy lanh thẳng hàng và 16 van
Công suất lớn nhất153Nm tại mức 6.000 vòng/phút159Nm tại mức 6.500 vòng/phút
Mô men xoắn lớn nhất200Nm tại mức 4.000 vòng/phút194Nm tại mức 4.800 vòng/phút
Hộp số xeLoại tự động 6 cấpLoại tự động 6 cấp
Giá bán849.000.000 đồng675.000.000 đồng
Điều hòaTự động 2 vùngTự động
Màn hình giải trí8.8 inch8 inch
Dàn âm thanh8 loa6 loa

So sánh xe Kia Cerato và Huynda Elantra

Tiêu chíKia CeratoHyundai Elantra
Kích thước (DxRxC)4.560 x 1.780 x 1.445 mm4.570 x 1.800 x 1.450 mm
Chiều dài cơ sở2.700 mm2.700 mm
Khoảng sáng gầm150 mm150 mm
Động cơNu 2.0L công suất 159 mã lực, mô-men xoắn 194 NmNu 2.0L công suất 156 mã lực, mô-men xoắn 196 Nm
Gamma II 1.6L công suất 128 mã lực, mô-men xoắn 155 Nm
Hộp sốTự động 6 cấpTự động 6 cấp
Trang bị an toàn6 túi khí, ABS, EBD, BA, ESC, VSM, HAC6 túi khí, ABS, EBD, BA, ESC, VSM, HAC
Giá bánTừ 559 – 675 triệu đồngTừ 580 – 769 triệu đồng

Lựa chọn và khuyến nghị cho người tiêu dùng

  • Kia Cerato là lựa chọn đáng cân nhắc cho những khách hàng trẻ tuổi, ưa thích sự trẻ trung, năng động và cá tính trong thiết kế.
  • Với những người ưu tiên không gian nội thất rộng rãi và trang bị tiện nghi phong phú, Cerato cũng là một lựa chọn hàng đầu trong tầm giá.
  • Tuy nhiên, nếu khách hàng coi trọng cảm giác lái và khả năng vận hành mạnh mẽ, các đối thủ như Mazda3 hay Honda Civic có thể phù hợp hơn.
  • Với mức giá dao động từ 544-685 triệu đồng, Kia Cerato là một trong những mẫu xe có giá bán cạnh tranh nhất phân khúc, phù hợp với ngân sách của đa số khách hàng Việt Nam.

Tổng kết lại, Kia Cerato là một mẫu sedan hạng C đáng để cân nhắc và lựa chọn với thiết kế hiện đại, không gian rộng rãi, trang bị phong phú và mức giá hợp lý. Qua 4 thế hệ, Cerato đã chứng tỏ được vị thế của mình và ngày càng hoàn thiện hơn để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng Việt Nam. Nếu có nhu cầu tham khảo thêm thông tin về tất cả các dòng xe thuộc thương hiệu Kia thì quý khách hàng và bạn đọc có thể tham khảo tại trang chủ Kia Bình Triệu.

Kia Cerato 2021: giá bán, thông số kỹ thuật và so sánh với các dòng xe khác
KIA Cerato | Dòng Xe

Kia Cerato 2021: giá bán, thông số kỹ thuật và so sánh với các dòng xe khác

ByHoàng Khắc Hiếu 09/04/202423/04/2024

Kia Cerato 2021 là một trong những mẫu xe sedan hạng C thuộc dòng xe Kia Cerato…

Read More Kia Cerato 2021: giá bán, thông số kỹ thuật và so sánh với các dòng xe khácContinue

Kia Cerato 2020: giá bán, thông số kỹ thuật và so sánh với các dòng xe khác
KIA Cerato | Dòng Xe

Kia Cerato 2020: giá bán, thông số kỹ thuật và so sánh với các dòng xe khác

ByHoàng Khắc Hiếu 09/04/202423/04/2024

Kia Cerato 2020 là một trong những mẫu xe sedan hạng C thuộc dòng xe Kia Cerato…

Read More Kia Cerato 2020: giá bán, thông số kỹ thuật và so sánh với các dòng xe khácContinue

Kia Cerato 2018: giá bán, thông số kỹ thuật và đánh giá có nên mua Kia Cerato 2018 cũ hay không
KIA Cerato | Dòng Xe

Kia Cerato 2018: giá bán, thông số kỹ thuật và đánh giá có nên mua Kia Cerato 2018 cũ hay không

ByHoàng Khắc Hiếu 09/04/202423/04/2024

Kia Cerato 2018 là một trong những mẫu xe sedan hạng C thuộc dòng xe Kia Cerato…

Read More Kia Cerato 2018: giá bán, thông số kỹ thuật và đánh giá có nên mua Kia Cerato 2018 cũ hay khôngContinue

Kia Cerato 2017: giá bán, thông số kỹ thuật và đánh giá có nên mua Kia Cerato 2017 hay không
KIA Cerato | Dòng Xe

Kia Cerato 2017: giá bán, thông số kỹ thuật và đánh giá có nên mua Kia Cerato 2017 hay không

ByHoàng Khắc Hiếu 09/04/202426/04/2024

Kia Cerato 2017 là một trong những mẫu xe sedan hạng C thuộc dòng xe Kia Cerato,…

Read More Kia Cerato 2017: giá bán, thông số kỹ thuật và đánh giá có nên mua Kia Cerato 2017 hay khôngContinue

KIA Cerato 1.6 AT Deluxe: giá bán, thông số kỹ thuật và đánh giá có nên mua Kia Cerato 1.6 AT Deluxe cũ không
KIA Cerato | Dòng Xe

KIA Cerato 1.6 AT Deluxe: giá bán, thông số kỹ thuật và đánh giá có nên mua Kia Cerato 1.6 AT Deluxe cũ không

ByHoàng Khắc Hiếu 09/04/202420/04/2024

KIA Cerato 1.6 AT Deluxe là một trong những phiên bản nổi bật của dòng xe Kia Cerato,…

Read More KIA Cerato 1.6 AT Deluxe: giá bán, thông số kỹ thuật và đánh giá có nên mua Kia Cerato 1.6 AT Deluxe cũ khôngContinue

Giá xe KIA Cerato 1.6 MT tháng 5/2024, thông số kỹ thuật và đánh giá chi tiết
KIA Cerato | Dòng Xe

Giá xe KIA Cerato 1.6 MT tháng 5/2024, thông số kỹ thuật và đánh giá chi tiết

ByHoàng Khắc Hiếu 09/04/202414/05/2024

KIA Cerato là một trong những mẫu xe sedan hạng C nổi bật trên thị trường ô…

Read More Giá xe KIA Cerato 1.6 MT tháng 5/2024, thông số kỹ thuật và đánh giá chi tiếtContinue

Liên hệ ngay với chúng tôi, để nhận được tư vấn sớm nhất nhé!

Kia Bình Triệu là địa chỉ uy tín mua bán xe KIA và cung cấp thông tin kiến thức về mọi dòng xe KIA đáng tin cậy

  • Địa Chỉ: 153 QL13, Khu Phố 1, Thủ Đức, Thành Phố Hồ Chí Minh 70000
  • Email: kiabinhtrieuvn@gmail.Com
Về Chúng Tôi

Giới Thiệu 

Liên Hệ

Tuyển Dụng

Chính Sách

Danh Sách Đại Lý

Dịch Vụ

Dịch vụ bảo dưỡng sửa chữa

Dịch vụ tư vấn xe

Dịch vụ gắn phụ kiện ô tô – đồ chơi

Sản Phẩm

Kia K3 

Kia Soluto 

Kia Sonet

Kia Sportage

Kia Sorento 

Kia Monring 

Kia Carens

© 2024 Kia Bình Triệu Được xây dựng và quản lý bởi KIA Bình Triệu

Reddit Twitter Linkedin Tablet